giong ruổi

Học thuật
Thân thiện
giong ruổi

Người lữ khách giong ruổi trên con đường mòn.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Đi xa, đi mãi, đi lang thang đây đó: Hành động di chuyển liên tục, thường một quãng đường dài hoặc không điểm dừng cố định. Từ này thường gợi lên hình ảnh một cuộc hành trình vất vả, đơn độc hoặc kéo dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lữ khách cứ thế giong ruổi trên con đường mòn xa tít. (Người lữ khách cứ thế đi mãi trên con đường mòn xa tít.)
    • Suốt mười năm trời, ông ấy giong ruổi khắp các vùng đất lạ để tìm kiếm tri thức. (Suốt mười năm trời, ông ấy đi lang thang khắp các vùng đất lạ để tìm kiếm tri thức.)
    • Tâm trạng buồn chán, anh ta giong ruổi khắp phố phường không biết đi đâu. (Tâm trạng buồn chán, anh ta lang thang khắp phố phường không biết đi đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giong ruổi" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày. Từ này mang sắc thái cổ xưa, có thể gợi lên sự cô đơn, phiêu bạt hoặc một hành trình đầy tâm sự.
    • Hồn thơ của ông vẫn mãi giong ruổi theo cánh chim trời. (Tâm hồn thi sĩ của ông vẫn mãi phiêu du theo cánh chim trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Rong ruổi: Đây biến thể phổ biến thông dụng hơn của "giong ruổi", cùng mang nghĩa đi đây đó xa xôi, lang thang.

    • Bố mẹ tôi đã rong ruổi khắp miền Tây trong chuyến du lịch vừa rồi. (Bố mẹ tôi đã đi khắp miền Tây trong chuyến du lịch vừa rồi.)
  • Lang thang: Đi đây đó không mục đích rõ ràng, không nơicố định. Từ này thông dụng hơn có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

  • Phiêu bạt: Sống nay đây mai đó, cuộc sống không ổn định, thường do hoàn cảnh khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Lữ hành: Đi đây đó (thường tính chất du lịch, thám hiểm).
  • Du hành: Đi xa, thường mục đích nào đó.
  • Bôn ba: Đi nhiều nơi, vất vả (thường để mưu sinh hoặc hoạt động).
Từ trái nghĩa
  • An cư: Ở yên một chỗ, ổn định cuộc sống.
  • Định cư: Sống ổn định lâu dàimột nơi.
Thành ngữ liên quan
  • "Giong ruổi bốn phương" / "Rong ruổi bốn phương": Thành ngữ chỉ việc đi khắp nơi, không ngừng nghỉ.
    • Tuổi trẻ của anh ấy những tháng ngày rong ruổi bốn phương. (Tuổi trẻ của anh ấy những tháng ngày đi khắp bốn phương trời.)
giong ruổi

Người lữ khách giong ruổi trên con đường mòn.

  1. (). x. rong ruổi.